genus molluga

genus molluga

A small genus molluga plant grows in the sandy soil.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Molluga một danh từ khoa học trong sinh vật học, chỉ một chi thực vật tên khoa học Molluga (thường được gọi là chi Rau đắng đất hoặc cây thảm). Đây một chi nhỏ trong họ Aizoaceae (họ Phiên hạnh), bao gồm các loài cây thân thảo nhỏ, thường mọc lan trên mặt đất, tạo thành thảm cỏ.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm một số loài cây thảm.)
  • (Loài phổ biến nhất trong chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học, thường được nhắc đến trong các mô tả về thực vật mọc hoangvùng nhiệt đới cận nhiệt đới, đặc biệt châu Mỹ châu Á.
  • Một số loài trong chi này có thể được sử dụng làm cây che phủ đất hoặc làm thuốc dân gian.
Biến thể từ gần giống
  • Mollugo (Danh từ): Tên chi thực vật này, thường được dùng thay cho .
  • Carpetweed (Danh từ): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi , dịch sang tiếng Việt "cây thảm" hoặc "rau đắng đất".
Từ đồng nghĩa
  • Chi Molluga: Cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
  • Chi Rau đắng đất: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho một số loài trong chi này.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đây thuật ngữ khoa học.
  • Species of genus Molluga: Các loài thuộc chi .
    • Several species of genus Molluga are found in North America. (Một số loài thuộc chi Molluga được tìm thấyBắc Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.